Từ

联手 (lián shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

联手 (lián shǒu) là một từ tiếng Trung: hợp tác, cùng nhau làm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 联手

动 dòng động từ

hợp tác, cùng nhau làm

两家公司联手开发新产品。

liǎng jiā gōng sī lián shǒu kāi fā xīn chǎn pǐn

Hai công ty hợp tác để phát triển sản phẩm mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

联 lián — liên kết, kết hợp

手 shǒu — tay (ẩn dụ cho sự hợp tác)

Cấu trúc & nét viết
1 联 lián — liên kết; liên hợp

联 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét