Chữ
辱
辱
HSK 7
- 1. nhục nhã; ô nhục (đối lập với 荣)
- 2. làm nhục; sỉ nhục
- 3. làm ô danh; vấy nhục
- 4. (văn viết) được hân hạnh (khiêm từ biểu thị sự đội ơn)
Từ dùng 辱 như rǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
辱
— nhục nhã; ô nhục (đối lập với 荣)
辱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
1
辰
— chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét