Từ

歌手 (gē shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

歌手 (gē shǒu) là một từ tiếng Trung: ca sĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 歌手

名 míng danh từ

ca sĩ

她是一位著名的歌手。

tā shì yí wèi zhù míng de gē shǒu

Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

歌 gē — bài hát, ca hát

手 shǒu — người có kỹ năng, chuyên gia

Cấu trúc & nét viết
1 歌 gē — bài hát; lời ca có thể hát được

歌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét