Chữ
摩
摩
HSK 6
- 1. cọ xát; chà sát
- 2. sờ; vuốt ve
- 3. tìm tòi; nghiên cứu
- 4. tiếp xúc; tiếp cận
- 5. mol (đơn vị lượng chất, viết tắt của 摩尔)
- 6. họ
Từ dùng 摩 như mó (5)
Cấu trúc & nét viết
摩
— cọ xát; chà sát
摩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét