Từ
赢得 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
赢得 (yíng dé) là một từ tiếng Trung: giành được, chiến thắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 赢得
动 động từ
giành được, chiến thắng
她的努力赢得了大家的尊重。
Nỗ lực của cô ấy đã giành được sự tôn trọng của mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
赢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
赢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
旦 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét