Chữ
庞
庞
HSK 6
- 1. lớn (về kích thước hoặc số lượng)
- 2. nhiều và lộn xộn
- 3. họ
- 4. khuôn mặt; diện mạo
Từ dùng 庞 như páng (1)
Cấu trúc & nét viết
庞
— lớn (về kích thước hoặc số lượng)
庞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
2
龙
— rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét