Chữ

庞

páng HSK 6
庞 páng HSK 6
  • 1. lớn (về kích thước hoặc số lượng)
  • 2. nhiều và lộn xộn
  • 3. họ
  • 4. khuôn mặt; diện mạo
Từ dùng 庞 như páng (1)
Cấu trúc & nét viết
庞 páng — lớn (về kích thước hoặc số lượng)

庞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét