Từ

得当 (dé dàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

得当 (dé dàng) là một từ tiếng Trung: thích hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得当

形 xíng tính từ

thích hợp

他处理这件事很得当。

tā chǔ lǐ zhè jiàn shì hěn dé dàng

Anh ấy xử lý việc này rất thích hợp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — đạt được, thu được (đóng góp vào ý 'đạt được sự thích hợp')

当 dàng — thích hợp, phù hợp, thích đáng (thành phần nghĩa cốt lõi)

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 当 dàng — thích hợp; phù hợp; đúng đắn
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét