Từ

手段 (shǒu duàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

手段 (shǒu duàn) là một từ tiếng Trung: phương tiện, biện pháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手段

名 míng danh từ

phương tiện, biện pháp

我们要用和平手段解决这个问题。

wǒ men yào yòng hé píng shǒu duàn jiě jué zhè ge wèn tí

Chúng ta phải sử dụng phương tiện hòa bình để giải quyết vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay (ẩn dụ: công cụ hoặc hành động được sử dụng)

段 duàn — đoạn, phần (đóng góp vào ý tưởng về phương pháp hoặc cách tiếp cận)

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét