Từ

袖手旁观 (xiù shǒu páng guān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

袖手旁观 (xiù shǒu páng guān) là một từ tiếng Trung: đứng ngoài cuộc quan sát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 袖手旁观

成语 chéng yǔ thành ngữ

đứng ngoài cuộc quan sát

面对不公,我们不能袖手旁观。

miàn duì bù gōng wǒ men bù néng xiù shǒu páng guān

Trước sự bất công, chúng ta không thể đứng ngoài cuộc quan sát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

袖 xiù — tay áo (ẩn dụ giấu tay)

手 shǒu — tay (khoanh, không hành động)

旁 páng — bên cạnh (đứng sang một bên)

观 guān — quan sát, xem (không hành động)

Cấu trúc & nét viết
1 袖 xiù — tay áo

袖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 旁 páng — bên cạnh; gần
旁 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

3.3 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

4 观 guān — quan sát kỹ

观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét