Từ
携手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
携手 (xié shǒu) là một từ tiếng Trung: hợp tác, cùng nhau làm việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 携手
动 động từ
hợp tác, cùng nhau làm việc
我们应该携手共创美好未来。
Chúng ta nên hợp tác để tạo ra một tương lai tốt đẹp hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
携 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét