Chữ
冠
冠
HSK 5
- 1. (văn viết) đội mũ lên đầu (thời cổ đại, lễ đội mũ năm 20 tuổi đánh dấu trưởng thành)
- 2. thêm danh hiệu hoặc chữ vào phía trước
- 3. đứng đầu, xếp hạng nhất
- 4. vô địch; quán quân
- 5. họ
Từ dùng 冠 như guàn (2)
Cấu trúc & nét viết
冠
— (văn viết) đội mũ lên đầu (thời cổ đại, lễ đội mũ năm 20 tuổi đánh dấu trưởng thành)
冠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
元 là bộ thủ trong 6 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét