Chữ

段

duàn HSK 5
段 duàn HSK 5
  • 1. lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
  • 2. họ
  • 3. đơn vị hành chính trong doanh nghiệp công nghiệp hoặc khai khoáng
  • 4. đẳng cấp; cấp bậc
  • 5. đoạn; phần được phân chia từ một chỉnh thể liên kết
Từ dùng 段 như duàn (7)
Cấu trúc & nét viết
段 duàn — lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ

段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét