Chữ
段
- 1. lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
- 2. họ
- 3. đơn vị hành chính trong doanh nghiệp công nghiệp hoặc khai khoáng
- 4. đẳng cấp; cấp bậc
- 5. đoạn; phần được phân chia từ một chỉnh thể liên kết
Từ dùng 段 như duàn (7)
Cấu trúc & nét viết
段
— lượng từ: ① đoạn của vật dài ② khoảng cách nhất định ③ một phần của sự vật
段 là bộ thủ trong 1 chữ
段 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét