Chữ
庭
庭
HSK 4
- 1. gian chính của nhà
- 2. sân trước gian chính
- 3. tòa án; phòng xét xử
- 4. họ
Từ dùng 庭 như tíng (3)
Cấu trúc & nét viết
庭
— gian chính của nhà
庭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
廷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét