Chữ

臂

bì HSK 6
臂 bì HSK 6
  • 1. cánh tay
Từ dùng 臂 như bì (1)
Cấu trúc & nét viết
臂 bì — cánh tay

臂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét