Chữ

封

fēng HSK 5
封 fēng HSK 5
  • 1. phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)
  • 2. họ
  • 3. niêm phong; không cho mở hay sử dụng
  • 4. phong bì hoặc gói giấy đã được niêm phong
  • 5. lượng từ chỉ đồ vật được niêm phong (vd: thư)
  • 6. hạn chế; giới hạn
  • 7. bịt miệng; đàn áp ngôn luận
  • 8. lập đàn tế Trời, Đất và thần núi (nghi lễ hoàng gia)
  • 9. khen ngợi; tán dương
  • 10. niêm phong (bởi cơ quan chức năng); tịch thu
  • 11. (văn viết) biên giới; ranh giới
Từ dùng 封 như fēng (7)
Cấu trúc & nét viết
封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét