Chữ
封
- 1. phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)
- 2. họ
- 3. niêm phong; không cho mở hay sử dụng
- 4. phong bì hoặc gói giấy đã được niêm phong
- 5. lượng từ chỉ đồ vật được niêm phong (vd: thư)
- 6. hạn chế; giới hạn
- 7. bịt miệng; đàn áp ngôn luận
- 8. lập đàn tế Trời, Đất và thần núi (nghi lễ hoàng gia)
- 9. khen ngợi; tán dương
- 10. niêm phong (bởi cơ quan chức năng); tịch thu
- 11. (văn viết) biên giới; ranh giới
Từ dùng 封 như fēng (7)
Cấu trúc & nét viết
封
— phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)
封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 3
HSK 5
HSK 7
卦
ký hiệu bói toán cổ đại; cũng chỉ dụng cụ hoặc hoạt động bói toán
桂
tên cây: 1. cây quế (thường xanh, hoa trắng, vỏ thơm dùng làm thuốc và gia vị); 2. cây nguyệt quế (thường xanh, lá hình elip, hoa vàng, lá làm gia vị); 3. cây mộc tê (thường xanh, còn gọi là 木樨, hoa trắng hoặc vàng rất thơm)
蛙
ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)
闺
(văn viết) cửa nhỏ phần trên tròn phần dưới vuông
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
HSK 1
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
HSK 6
Thứ tự nét