Từ
手续 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
手续 (shǒu xù) là một từ tiếng Trung: thủ tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手续
名 danh từ
thủ tục
办理出国手续需要很多时间。
Xử lý thủ tục xuất ngoại cần rất nhiều thời gian.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
续 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét