Chữ

店

diàn HSK 1
店 diàn HSK 1
  • 1. cửa hàng, tiệm
  • 2. quán trọ, nhà nghỉ nhỏ đơn giản
  • 3. dùng trong địa danh
  • 4. họ
Từ dùng 店 như diàn (7)
Cấu trúc & nét viết
店 diàn — cửa hàng, tiệm
店 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét