Chữ

廊

láng HSK 6
廊 láng HSK 6
  • 1. hành lang có mái che dưới mái hiên
  • 2. mái hiên trước nhà che mưa gió và nắng
  • 3. dùng trong tên phòng trưng bày nghệ thuật, thẩm mỹ viện hoặc một số cửa hàng
Từ dùng 廊 như láng (1)
Cấu trúc & nét viết
廊 láng — hành lang có mái che dưới mái hiên

廊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 郎 láng — chức quan thời cổ
郎 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét