Chữ
廊
廊
HSK 6
- 1. hành lang có mái che dưới mái hiên
- 2. mái hiên trước nhà che mưa gió và nắng
- 3. dùng trong tên phòng trưng bày nghệ thuật, thẩm mỹ viện hoặc một số cửa hàng
Từ dùng 廊 như láng (1)
Cấu trúc & nét viết
廊
— hành lang có mái che dưới mái hiên
廊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
Thứ tự nét