Chữ

废

fèi HSK 7
废 fèi HSK 7
  • 1. ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục
  • 2. hoang tàn; suy tàn
  • 3. vô dụng; đã mất đi chức năng ban đầu
  • 4. bị tàn tật; làm tàn tật
  • 5. bãi bỏ địa vị thế tập
  • 6. chán nản; tinh thần suy sụp
Từ dùng 废 như fèi (11)
Cấu trúc & nét viết
废 fèi — ngừng sử dụng; thôi không tiếp tục

废 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét