Từ

得罪 (dé zuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

得罪 (dé zuì) là một từ tiếng Trung: xúc phạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得罪

动 dòng động từ

xúc phạm

我不是故意得罪你的。

wǒ bù shì gù yì dé zuì nǐ de

Tôi không cố ý xúc phạm anh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — khiến

罪 zuì — tội

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 罪 zuì — tội ác; hành vi phạm pháp

罪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét