Từ

手掌 (shǒu zhǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手掌 (shǒu zhǎng) là một từ tiếng Trung: lòng bàn tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手掌

名 míng danh từ

lòng bàn tay

他把钥匙放在手掌上。

tā bǎ yào shi fàng zài shǒu zhǎng shàng

Anh ấy đặt chìa khóa lên lòng bàn tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — bàn tay

掌 zhǎng — lòng (bề mặt phẳng bên trong)

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 掌 zhǎng — lòng bàn tay
掌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét