Chữ
府
府
HSK 5
- 1. công sở; cơ quan chính quyền nhà nước
- 2. nơi lưu trữ văn thư hoặc tài vật
- 3. dinh thự của quan lại quý tộc; nơi ở hoặc làm việc của nguyên thủ quốc gia
- 4. kính từ chỉ gia đình hoặc nhà của đối phương
- 5. đơn vị hành chính Trung Quốc từ đời Đường đến Thanh, cao hơn cấp huyện
- 6. họ
- 7. (cổ) cũng viết là «腑»
Từ dùng 府 như fǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
府
— công sở; cơ quan chính quyền nhà nước
府 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
HSK 1
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 7
Thứ tự nét