Từ

拿手 (ná shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

拿手 (ná shǒu) là một từ tiếng Trung: giỏi, thành thạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 拿手

形 xíng tính từ

giỏi, thành thạo

他做饭很拿手。

tā zuò fàn hěn ná shǒu

Anh ấy rất giỏi nấu ăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

拿 ná — nắm, xử lý

手 shǒu — tay, kỹ năng

Cấu trúc & nét viết
1 拿 ná — cầm, nắm hoặc di chuyển bằng tay hay cách khác

拿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét