Từ
拿手 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拿手 (ná shǒu) là một từ tiếng Trung: giỏi, thành thạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拿手
形 tính từ
giỏi, thành thạo
他做饭很拿手。
Anh ấy rất giỏi nấu ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
合 là bộ thủ trong 9 chữ
手 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét