Chữ
拳
- 1. nắm đấm (tay nắm lại)
- 2. quyền thuật; võ thuật tay không
- 3. cong; cuộn lại
- 4. (văn viết) sức lực; sức mạnh
Từ dùng 拳 như quán (2)
Cấu trúc & nét viết
拳
— nắm đấm (tay nắm lại)
拳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
龹 là bộ thủ trong 4 chữ
HSK 7
拳
nắm đấm (tay nắm lại)
藤
tên thực vật: ① tử đằng (紫藤), cây leo hoa tím, thường gọi là 藤萝; ② mây (白藤), cây thân gỗ thường xanh với thân dài, mềm dẻo và bền dùng đan ghế, giỏ, hộp, thường gọi là 藤子; ③ cây đằng hoàng (藤黄), cây thường xanh có nhựa vàng dùng làm thuốc màu, nhưng độc không dùng nhuộm thực phẩm
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét