Chữ

拳

quán HSK 7
拳 quán HSK 7
  • 1. nắm đấm (tay nắm lại)
  • 2. quyền thuật; võ thuật tay không
  • 3. cong; cuộn lại
  • 4. (văn viết) sức lực; sức mạnh
Từ dùng 拳 như quán (2)
Cấu trúc & nét viết