Từ

手头 (shǒu tóu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手头 (shǒu tóu) là một từ tiếng Trung: trong tay; có sẵn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手头

名 míng danh từ

trong tay; có sẵn

我手头没有现金。

wǒ shǒu tóu méi yǒu xiàn jīn

Tôi không có tiền mặt trong tay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay; đại diện cho sự sở hữu hoặc sẵn có

头 tóu — hậu tố; kết hợp với 手 để có nghĩa 'trong tay' hoặc 'có sẵn'

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét