Chữ

攀

pān HSK 7
攀 pān HSK 7
  • 1. leo trèo bằng cách bám vào vật gì đó
  • 2. kéo bằng tay; nắm lấy
  • 3. kết thân hoặc tìm mối quan hệ với người có địa vị cao hơn
  • 4. họ
  • 5. lôi kéo; liên lụy; kéo vào
Từ dùng 攀 như pān (2)
Cấu trúc & nét viết
攀 pān — leo trèo bằng cách bám vào vật gì đó

攀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 棥 fán — hàng rào; bờ rào
棥 là bộ thủ trong 1 chữ
2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét