Chữ
攀
- 1. leo trèo bằng cách bám vào vật gì đó
- 2. kéo bằng tay; nắm lấy
- 3. kết thân hoặc tìm mối quan hệ với người có địa vị cao hơn
- 4. họ
- 5. lôi kéo; liên lụy; kéo vào
Từ dùng 攀 như pān (2)
Cấu trúc & nét viết
攀
— leo trèo bằng cách bám vào vật gì đó
攀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
HSK 7
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét