Chữ

掰

bāi
  • 1. dùng tay bẻ hoặc tách rời vật gì
  • 2. (phương ngữ) rạn nứt tình cảm; cắt đứt quan hệ
  • 3. (phương ngữ) tranh luận; giải thích
Từ dùng 掰 như bāi (0)
Cấu trúc & nét viết
掰 bāi — dùng tay bẻ hoặc tách rời vật gì

掰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét