Chữ
掰
- 1. dùng tay bẻ hoặc tách rời vật gì
- 2. (phương ngữ) rạn nứt tình cảm; cắt đứt quan hệ
- 3. (phương ngữ) tranh luận; giải thích
Từ dùng 掰 như bāi (0)
Cấu trúc & nét viết
掰
— dùng tay bẻ hoặc tách rời vật gì
掰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 5
HSK 6
手 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét