Chữ

罪

zuì HSK 7
罪 zuì HSK 7
  • 1. tội ác; hành vi phạm pháp
  • 2. lỗi lầm; sai sót
  • 3. đau khổ; khổ nạn
  • 4. hình phạt; trừng phạt
  • 5. quy tội cho ai đó
Từ dùng 罪 như zuì (5)
Cấu trúc & nét viết