Chữ
罪
- 1. tội ác; hành vi phạm pháp
- 2. lỗi lầm; sai sót
- 3. đau khổ; khổ nạn
- 4. hình phạt; trừng phạt
- 5. quy tội cho ai đó
Từ dùng 罪 như zuì (5)
Cấu trúc & nét viết
罪
— tội ác; hành vi phạm pháp
罪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
罒 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
非 là bộ thủ trong 10 chữ
HSK 5
Thứ tự nét