Từ
手帕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
手帕 (shǒu pà) là một từ tiếng Trung: khăn tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 手帕
名 danh từ
khăn tay
奶奶总是随身带着一块手帕。
Bà luôn mang theo khăn tay bên mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
手 là bộ thủ trong 10 chữ
手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
帕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét