Từ

手帕 (shǒu pà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

手帕 (shǒu pà) là một từ tiếng Trung: khăn tay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 手帕

名 míng danh từ

khăn tay

奶奶总是随身带着一块手帕。

nǎi nai zǒng shì suí shēn dài zhe yī kuài shǒu pà

Bà luôn mang theo khăn tay bên mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

手 shǒu — tay (chỉ vật dùng bằng tay)

帕 pà — khăn/vải (chất liệu vải)

Cấu trúc & nét viết
1 手 shǒu — bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
手 là bộ thủ trong 10 chữ

手 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 帕 pà — khăn tay nhỏ vuông để lau tay hoặc mặt

帕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét