Chữ

碍

ài HSK 6
碍 ài HSK 6
  • 1. cản trở, ngăn cản
Từ dùng 碍 như ài (4)
Cấu trúc & nét viết
碍 ài — cản trở, ngăn cản

碍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét