Từ

应酬 (yìng chou) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

应酬 (yìng chou) là một từ tiếng Trung: giao tiếp xã hội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 应酬

名 míng danh từ

giao tiếp xã hội

他每天都有很多应酬。

tā měi tiān dōu yǒu hěn duō yìng chou

Anh ấy có nhiều giao tiếp xã hội mỗi ngày.

动 dòng động từ

giao tế; tiếp khách

作为经理,他经常需要应酬客户。

zuò wéi jīng lǐ tā jīng cháng xū yào yìng chou kè hù

Là một giám đốc, anh ấy thường xuyên cần giao tế với khách hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

应 yìng — đáp ứng; xử lý

酬 chóu / chou — tiếp đãi; đáp lễ

Phát âm theo ngữ cảnh: chou

Cấu trúc & nét viết
1 应 yìng — trả lời; đáp
Xpinyin

应 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 酬 chóu / chou — thù lao lao động

酬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 州 zhōu — đơn vị hành chính thời xưa ở Trung Quốc (còn lưu trong địa danh, như 苏州, 德州)
州 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét