Chữ
骤
骤
HSK 6
- 1. (văn viết) (ngựa) phi nước đại
- 2. nhanh chóng; mau lẹ
- 3. đột nhiên; bỗng nhiên
Từ dùng 骤 như zhòu (3)
Cấu trúc & nét viết
骤
— (văn viết) (ngựa) phi nước đại
骤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
HSK 1
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét