Chữ

骤

zhòu HSK 6
骤 zhòu HSK 6
  • 1. (văn viết) (ngựa) phi nước đại
  • 2. nhanh chóng; mau lẹ
  • 3. đột nhiên; bỗng nhiên
Từ dùng 骤 như zhòu (3)
Cấu trúc & nét viết
骤 zhòu — (văn viết) (ngựa) phi nước đại

骤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét