Chữ

趣

qù HSK 3
趣 qù HSK 3
  • 1. ý hướng; khuynh hướng
  • 2. thú vị; hứng thú
  • 3. thú vị; hấp dẫn
  • 4. họ
Từ dùng 趣 như qù (6)
Cấu trúc & nét viết