Chữ
趣
趣
HSK 3
- 1. ý hướng; khuynh hướng
- 2. thú vị; hứng thú
- 3. thú vị; hấp dẫn
- 4. họ
Từ dùng 趣 như qù (6)
Cấu trúc & nét viết
趣
— ý hướng; khuynh hướng
趣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
取 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét