Chữ
式
- 1. hình dạng bên ngoài của vật thể
- 2. quy cách, tiêu chuẩn nhất định
- 3. lễ nghi; lễ điển
- 4. công thức (trong khoa học tự nhiên biểu thị quan hệ hay quy luật)
- 5. thức ngữ pháp (ví dụ: thức trần thuật, mệnh lệnh, điều kiện)
Từ dùng 式 như shì (13)
Cấu trúc & nét viết
式
— hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét