Chữ

式

shì HSK 4
式 shì HSK 4
  • 1. hình dạng bên ngoài của vật thể
  • 2. quy cách, tiêu chuẩn nhất định
  • 3. lễ nghi; lễ điển
  • 4. công thức (trong khoa học tự nhiên biểu thị quan hệ hay quy luật)
  • 5. thức ngữ pháp (ví dụ: thức trần thuật, mệnh lệnh, điều kiện)
Từ dùng 式 như shì (13)
Cấu trúc & nét viết
式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét