Từ

暴风骤雨 (bào fēng zhòu yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

暴风骤雨 (bào fēng zhòu yǔ) là một từ tiếng Trung: bão tố dữ dội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 暴风骤雨

成语 chéng yǔ thành ngữ

bão tố dữ dội

改革如同暴风骤雨,席卷了整个社会。

gǎi gé rú tóng bào fēng zhòu yǔ xí juǎn le zhěng gè shè huì

Cuộc cải cách như cơn bão tố dữ dội đã quét qua toàn bộ xã hội.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

暴 bào — dữ dội, hung bạo

风 fēng — gió, bão

骤 zhòu — đột ngột, bất ngờ

雨 yǔ — mưa

Cấu trúc & nét viết
1 暴 bào — đột ngột và mãnh liệt; dữ dội và nhanh
暴 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 骤 zhòu — (văn viết) (ngựa) phi nước đại

骤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 聚 jù — tụ họp, tập hợp
聚 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

4 雨 yǔ — mưa (những giọt nước rơi từ mây)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ

雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét