Từ
风浪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风浪 (fēng làng) là một từ tiếng Trung: gió và sóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风浪
名 danh từ
gió và sóng
船在风浪中颠簸。
Con tàu lắc lư trong gió và sóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
浪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
良 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét