Từ
风险 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
风险 (fēng xiǎn) là một từ tiếng Trung: rủi ro. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风险
名 danh từ
rủi ro
投资股票有一定的风险。
Đầu tư vào cổ phiếu có những rủi ro nhất định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét