Từ

风险 (fēng xiǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

风险 (fēng xiǎn) là một từ tiếng Trung: rủi ro. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风险

名 míng danh từ

rủi ro

投资股票有一定的风险。

tóu zī gǔ piào yǒu yí dìng de fēng xiǎn

Đầu tư vào cổ phiếu có những rủi ro nhất định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió (ẩn dụ: sự không chắc chắn, các lực lượng không thể đoán trước)

险 xiǎn — nguy hiểm, hiểm họa

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 险 xiǎn — địa hình hiểm trở, khó vượt qua; hiểm yếu

险 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét