Từ
廉正 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
廉正 (lián zhèng) là một từ tiếng Trung: liêm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 廉正
形 tính từ
liêm chính
他是一位廉正的官员。
Ông ấy là một quan chức liêm chính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
廉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét