Từ

廉正 (lián zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

廉正 (lián zhèng) là một từ tiếng Trung: liêm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 廉正

形 xíng tính từ

liêm chính

他是一位廉正的官员。

tā shì yí wèi lián zhèng de guān yuán

Ông ấy là một quan chức liêm chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

廉 lián — liêm khiết, thanh liêm

正 zhèng — chính trực, công chính

Cấu trúc & nét viết
1 廉 lián — liêm khiết, trong sạch

廉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

2.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét