Từ

正规 (zhèng guī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

正规 (zhèng guī) là một từ tiếng Trung: chính quy; hợp pháp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正规

形 xíng tính từ

chính quy; hợp pháp

他接受了正规的训练。

tā jiē shòu le zhèng guī de xùn liàn

Anh ấy đã nhận được đào tạo chính quy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — đúng, chính xác

规 guī — quy tắc, quy định, tiêu chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét