Chữ

整

zhěng HSK 4
整 zhěng HSK 4
  • 1. nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')
  • 2. gọn gàng, ngăn nắp, trật tự
  • 3. sắp xếp, chỉnh đốn
  • 4. sửa chữa
  • 5. làm khổ, trừng trị
  • 6. (phương ngữ) làm, thực hiện
  • 7. làm cho gọn gàng từ chỗ lộn xộn
  • 8. họ
Từ dùng 整 như zhěng (13)
Cấu trúc & nét viết
整 zhěng — nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')

整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 敕 chì — chiếu chỉ hoặc lệnh của hoàng đế
敕 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét