Chữ
整
- 1. nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')
- 2. gọn gàng, ngăn nắp, trật tự
- 3. sắp xếp, chỉnh đốn
- 4. sửa chữa
- 5. làm khổ, trừng trị
- 6. (phương ngữ) làm, thực hiện
- 7. làm cho gọn gàng từ chỗ lộn xộn
- 8. họ
Từ dùng 整 như zhěng (13)
Cấu trúc & nét viết
整
— nguyên, toàn bộ, không thiếu (đối lập với '零')
整 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
敕 là bộ thủ trong 2 chữ
Xpinyin
Thứ tự nét