Chữ
飘
- 1. bay phấp phới theo gió
- 2. chân mềm nhũn, bước đi không vững
- 3. phù phiếm, thiếu thực chất
- 4. họ
Từ dùng 飘 như piāo (2)
Cấu trúc & nét viết
飘
— bay phấp phới theo gió
飘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
票 là bộ thủ trong 2 chữ
风 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét