Chữ

飘

piāo HSK 7
飘 piāo HSK 7
  • 1. bay phấp phới theo gió
  • 2. chân mềm nhũn, bước đi không vững
  • 3. phù phiếm, thiếu thực chất
  • 4. họ
Từ dùng 飘 như piāo (2)
Cấu trúc & nét viết
飘 piāo — bay phấp phới theo gió

飘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 票 piào — tờ giấy dùng làm chứng từ hoặc vé
票 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét