Từ

风雨 (fēng yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

风雨 (fēng yǔ) là một từ tiếng Trung: gió mưa; khó khăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风雨

名 míng danh từ

gió mưa; khó khăn

他们一起经历了很多风雨。

tā men yì qǐ jīng lì le hěn duō fēng yǔ

Họ đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — gió; tượng trưng cho thử thách

雨 yǔ — mưa; tượng trưng cho khó khăn

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 雨 yǔ — mưa (những giọt nước rơi từ mây)
雨 là bộ thủ trong 14 chữ

雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét