Chữ

露

lòu HSK 7
lù HSK 6
露 lòu HSK 7
  • 1. (khẩu ngữ) dạng khẩu ngữ của 露(lù), dùng trong các từ ngữ thông tục như 露怯、露脸、露马脚
Từ dùng 露 như lòu (2)
露 lù HSK 6
  • 1. sương; giọt nước đọng trên bề mặt gần mặt đất
  • 2. hiện ra; lộ ra; bộc lộ
  • 3. đồ uống làm từ dược liệu hoặc nước hoa quả
  • 4. thuốc nước chưng cất từ dược liệu và nước
  • 5. ở ngoài trời không có mái che
Từ dùng 露 như lù (10)
Cấu trúc & nét viết
露 lù — sương; giọt nước đọng trên bề mặt gần mặt đất
Xpinyin

露 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 路 lù — đường, con đường đi lại
路 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét