Chữ

疯

fēng HSK 5
疯 fēng HSK 5
  • 1. điên; loạn tâm thần
  • 2. phóng túng; không kiềm chế
  • 3. chơi đùa không kiềm chế
  • 4. (cây cối) mọc um tùm nhưng không ra quả
Từ dùng 疯 như fēng (2)
Cấu trúc & nét viết
疯 fēng — điên; loạn tâm thần

疯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét