Chữ
端
- 1. ngay thẳng; đứng đắn
- 2. đầu mút của vật; khởi đầu của sự việc
- 3. nguyên nhân; duyên cớ
- 4. phương diện; hạng mục
- 5. bưng vật gì bằng hai tay phẳng
- 6. tiêu diệt; trừ khử
- 7. họ
- 8. đơn vị đo vải cổ đại: 2 hoặc 6 trượng
- 9. (khẩu ngữ) ra vẻ; làm bộ
- 10. vạch trần; phơi bày (nghĩa bóng)
Từ dùng 端 như duān (7)
Cấu trúc & nét viết
端
— ngay thẳng; đứng đắn
端 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
耑 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét