Từ
正版 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
正版 (zhèng bǎn) là một từ tiếng Trung: bản chính hãng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 正版
名 danh từ
bản chính hãng
我只买正版软件。
Tôi chỉ mua phần mềm chính hãng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
版 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét