Từ

正义 (zhèng yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

正义 (zhèng yì) là một từ tiếng Trung: công lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正义

名 míng danh từ

công lý

他是一个有正义感的人。

tā shì yí gè yǒu zhèng yì gǎn de rén

Anh ấy là người có ý thức công lý.

形 xíng tính từ

công bằng, chính nghĩa

他是一个正义的人。

tā shì yí gè zhèng yì de rén

Anh ấy là một người công bằng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — chính, đúng

义 yì — nghĩa, công lý

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét