Từ

风气 (fēng qì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

风气 (fēng qì) là một từ tiếng Trung: phong khí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 风气

名 míng danh từ

phong khí

这个学校的学习风气很好。

zhè ge xué xiào de xué xí fēng qì hěn hǎo

Phong khí học tập ở trường này rất tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

风 fēng — phong cách, xu hướng, cách thức thịnh hành

气 qì — không khí, tinh thần, khí hậu

Cấu trúc & nét viết
1 风 fēng — gió; hiện tượng không khí chuyển động do chênh lệch áp suất
风 là bộ thủ trong 4 chữ

风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét