Từ

正经 (zhèng jing) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

正经 (zhèng jing) là một từ tiếng Trung: nghiêm túc; đứng đắn; chính đáng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 正经

形 xíng tính từ

nghiêm túc; đứng đắn; chính đáng

这是一份正经工作。

zhè shì yī fèn zhèng jing gōng zuò

Đây là một công việc chính đáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

正 zhèng — đúng; chính

经 jīng / jing — thường xuyên; đã thiết lập

Phát âm theo ngữ cảnh: jing

Cấu trúc & nét viết
1 正 zhèng — thẳng; ngay (trái với lệch, nghiêng)
Xpinyin
正 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 经 jīng / jing — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét