Từ
风吹雨打 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
风吹雨打 (fēng chuī yǔ dǎ) là một từ tiếng Trung: chịu đựng gió mưa; phơi sương gió mưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 风吹雨打
成语 thành ngữ
chịu đựng gió mưa; phơi sương gió mưa
这座老房子经历了多年的风吹雨打,依然坚固。
Ngôi nhà cũ này đã trải qua nhiều năm gió mưa, nhưng vẫn kiên cố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
风 là bộ thủ trong 4 chữ
风 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
吹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
欠 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
雨 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
雨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét